𥚇lưỡi — bộ phận ở trong miệng, dùng để nếm thức ăn hoặc để phát âm
U+25687
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𥚇 (lưỡi, “bộ phận ở trong miệng, dùng để nếm thức ăn hoặc để phát âm”) là chữ hình thanh: bộ THỊ (KỲ) 示 (dạng viết 舌) (thần; cúng tế) biểu nghĩa, chữ 礼 (âm Hán Việt “lễ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lưỡi · rươi
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận ở trong miệng, dùng để nếm thức ăn hoặc để phát âm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.