𢯦U+22BE6
lay · lai · lơi · lạy · lảy · rơi
Bộ thủ · 11 nét
Tra ngược theo âm
5 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ thủ · 11 nét
Bộ thị (kỳ) · 10 nét
Bộ thị (kỳ) · 18 nét
Bộ thủ · 14 nét
Bộ thủ · 21 nét