Tra theo vần
Âm bắt đầu bằng “L”
401 âm. Số nhỏ bên cạnh là số chữ đọc theo âm ấy; chữ cái có dấu (ă, â, đ…) gộp chung với chữ cái gốc.
- la10
- là9
- lả3
- lã2
- lá2
- lạ14
- lác6
- lạc3
- lách8
- lạch1
- lai6
- lài4
- lải1
- lãi5
- lái5
- lại7
- lam5
- làm9
- lảm2
- lãm3
- lạm3
- lan4
- làn9
- lán1
- lạn1
- lang8
- làng3
- lảng7
- lãng3
- láng6
- lạng1
- lanh7
- lành9
- lảnh1
- lãnh3
- lánh5
- lạnh3
- lao9
- lào2
- lảo1
- lão2
- láo3
- lạo2
- láp2
- lạp7
- lát5
- lạt8
- lau6
- làu7
- lảu2
- láu3
- lay4
- lảy5
- láy4
- lạy5
- lắc5
- lăm3
- lằm1
- lẵm1
- lắm8
- lặm1
- lăn11
- lằn3
- lẳn1
- lẵn1
- lặn3
- lăng7
- lằng1
- lẳng5
- lẵng3
- lắng6
- lặng6
- lắp4
- lặp2
- lắt3
- lặt4
- lâm5
- lầm8
- lẩm1
- lẫm4
- lấm5
- lân5
- lần7
- lẩn3
- lẫn5
- lấn6
- lận2
- lâng4
- lẩng1
- lậnh1
- lấp6
- lập2
- lất1
- lật2
- lâu15
- lầu3
- lẩu2
- lẫu1
- lậu3
- lây3
- lầy5
- lẩy4
- lẫy8
- lấy4
- lậy1
- le5
- lè7
- lẻ6
- lẽ11
- lé1
- lẹ3
- lem2
- lèm1
- lém1
- lẹm2
- len5
- lèn4
- lẻn4
- lẽn1
- lén8
- leng1
- leo10
- lèo6
- lẻo6
- lẽo4
- léo2
- lẹo2
- lép2
- lẹp2
- lét2
- lẹt1
- lê4
- lề3
- lể5
- lễ2
- lệ13
- lệch10
- lên8
- lênh6
- lềnh1
- lểnh1
- lệnh1
- lệp1
- lết2
- lệt1
- lêu1
- lều3
- lểu4
- lếu3
- li9
- lì2
- lí4
- lị3
- lia3
- lìa5
- lỉa1
- lịa1
- lịch10
- liếc5
- liêm6
- liềm2
- liễm1
- liếm6
- liệm1
- liên5
- liền2
- liễn2
- liến2
- liêng2
- liểng1
- liếng3
- liệng4
- liếp4
- liệp2
- liệt6
- liêu3
- liều2
- liễu4
- liệu4
- lim4
- lịm1
- linh9
- lình4
- lỉnh1
- lĩnh3
- lính4
- lịnh2
- lịp1
- lít1
- lịt1
- liu1
- líu2
- lịu1
- lo8
- lò4
- lỏ1
- lõ1
- ló3
- lọ5
- loa1
- loà2
- loã2
- loá1
- loài3
- loại2
- loan4
- loàn1
- loán1
- loạn2
- loang2
- loãng1
- loáng1
- loanh1
- loát3
- loạt2
- lóc8
- lọc5
- loe3
- loè3
- loé1
- loen1
- loẻn1
- loét2
- loẹt1
- loi2
- lòi9
- lỏi5
- lõi2
- lói3
- lọi4
- lom4
- lòm4
- lỏm1
- lõm4
- lọm1
- lon3
- lòn4
- lỏn1
- lọn4
- long8
- lòng5
- lỏng9
- lõng2
- lóng3
- lọng3
- lọp2
- lót3
- lọt6
- lô6
- lồ1
- lổ1
- lỗ6
- lố1
- lộ4
- lốc2
- lộc6
- lôi6
- lồi5
- lỗi6
- lối7
- lội9
- lôm1
- lồm3
- lốm2
- lộm1
- lôn1
- lồn5
- lổn1
- lốn2
- lộn6
- lông16
- lồng6
- lộng6
- lốp2
- lộp1
- lốt4
- lột4
- lơ10
- lờ9
- lở9
- lỡ6
- lớ3
- lợ1
- lơi5
- lời11
- lởi2
- lỡi2
- lợi3
- lờm3
- lởm3
- lợm1
- lơn3
- lờn3
- lớn7
- lợn2
- lớp7
- lợp3
- lớt2
- lu1
- lù1
- lủ1
- lũ15
- lú3
- lụ1
- lua1
- lùa5
- lũa2
- lúa3
- lụa5
- luân4
- luẩn1
- luận1
- luật1
- lúc2
- lục3
- lui3
- lùi5
- lủi2
- lũi1
- lúi1
- lụi3
- lum2
- lùm5
- lủm1
- lúm1
- lụm1
- lùn4
- lủn1
- lũn1
- lún5
- lụn2
- lung12
- lùng12
- lủng4
- lũng1
- lúng3
- lụng1
- luốc1
- luộc5
- luỗi1
- luộm2
- luôn5
- luồn5
- luông4
- luồng9
- luống10
- luốt2
- luột1
- lúp1
- lụp3
- lút2
- lụt2
- luy1
- luỹ1
- luỵ2
- lụy1
- luyến2
- luyện3
- luýnh1
- lư10
- lừ2
- lử2
- lữ2
- lự3
- lưa1
- lừa12
- lửa3
- lữa3
- lứa3
- lựa7
- lực1
- lưng4
- lừng4
- lửng3
- lững4
- lứng2
- lựng2
- lược3
- lười4
- lưỡi4
- lưới1
- lượi1
- lườm1
- lượm1
- lươn6
- lườn6
- lượn5
- lương7
- lường2
- lưởng1
- lưỡng2
- lượng3
- lướt9
- lượt4
- lưt1
- lứt1
- lưu8
- lừu1
- lựu3
- ly1
- lý3