Tra theo vần
Âm bắt đầu bằng “S”
260 âm. Số nhỏ bên cạnh là số chữ đọc theo âm ấy; chữ cái có dấu (ă, â, đ…) gộp chung với chữ cái gốc.
- sa4
- sà3
- sả4
- sã4
- sá7
- sác1
- sách7
- sạch7
- sai6
- sài2
- sải5
- sãi4
- sái3
- sam9
- sàm4
- sám2
- san8
- sàn2
- sản2
- sán4
- sạn5
- sang9
- sàng3
- sảng1
- sáng11
- sanh13
- sành6
- sảnh6
- sánh8
- sao12
- sào4
- sảo3
- sáo9
- sạo5
- sáp6
- sạp2
- sát3
- sạt1
- sau8
- sàu1
- sáu3
- sạu1
- say3
- sảy5
- sãy1
- sắc7
- sặc2
- săm1
- sắm2
- sặm1
- săn10
- sằn1
- sẵn4
- sắn4
- săng3
- sằng1
- sắng2
- sắp5
- sắt9
- sặt4
- sâm2
- sầm4
- sẩm2
- sẫm1
- sấm13
- sậm1
- sân5
- sần3
- sấn2
- sấp5
- sập11
- sất3
- sật1
- sâu6
- sầu2
- sẩu1
- sấu5
- sậu1
- sây2
- sầy2
- sẩy5
- sấy2
- sậy3
- se3
- sè3
- sẻ7
- sẽ4
- sé1
- sém2
- sen3
- seo2
- sèo1
- sẹo3
- sét8
- sề6
- sể1
- sễ1
- sệ1
- sệch2
- sên4
- sền1
- sến6
- sênh1
- sềnh1
- sệp1
- sết1
- sệt5
- sêu3
- sểu1
- sếu3
- si6
- sì6
- sỉ2
- sĩ2
- sí1
- sỉa1
- sịa1
- sịch3
- siểm3
- siêng6
- siểng4
- siết2
- siêu1
- sim4
- sin1
- sinh4
- sình1
- sĩnh1
- sính1
- sít2
- so9
- sò5
- sỏ4
- sọ1
- soa1
- soái1
- soạn4
- soang1
- soảng1
- soạng1
- soát1
- sóc5
- sọc3
- soi5
- sòi1
- sỏi4
- sõi4
- sói6
- sòm1
- sóm2
- sọm1
- son10
- són2
- song10
- sòng6
- sõng4
- sóng1
- sót5
- sọt2
- sô4
- sồ2
- sổ4
- sỗ8
- số5
- sộ3
- sốc3
- sộc4
- sôi8
- sồi4
- sổi1
- sồm1
- sôn1
- sông3
- sồng1
- sổng2
- sống13
- sộp2
- sốt6
- sột1
- sơ7
- sờ6
- sở4
- sỡ1
- sớ3
- sợ3
- sởi1
- sỡi2
- sợi3
- sờm2
- sớm10
- sơn3
- sờn4
- sởn4
- sớn2
- sù2
- sủ2
- sú6
- sụ1
- sua1
- sủa2
- suất2
- súc4
- sục4
- sui1
- sùi2
- sủi1
- sum2
- sùm1
- sụm1
- sun1
- sún2
- sụn2
- sung3
- sùng3
- sủng3
- sũng1
- súng6
- suôi1
- suối4
- suôn1
- suông8
- suồng2
- suốt15
- sụp5
- sút2
- sụt5
- suy3
- suý2
- suyễn1
- suýt1
- sư2
- sử2
- sứ5
- sự2
- sưa3
- sửa4
- sữa4
- sứa4
- sựa1
- sức4
- sực7
- sưng4
- sừng2
- sửng2
- sững4
- sước1
- sươi2
- sưởi3
- sươn1
- sườn4
- sương4
- sường2
- sưởng1
- sướng2
- sượng4
- sượt1
- sứt2
- sựt3
- sưu2
- sửu2