Tra theo vần
Âm bắt đầu bằng “B”
325 âm. Số nhỏ bên cạnh là số chữ đọc theo âm ấy; chữ cái có dấu (ă, â, đ…) gộp chung với chữ cái gốc.
- ba13
- bà8
- bả7
- bã4
- bá7
- bạ2
- bác6
- bạc8
- bách3
- bạch3
- bai3
- bài5
- bải3
- bãi7
- bái3
- bại1
- bàm1
- bãm1
- bám7
- ban5
- bàn8
- bản4
- bán6
- bạn5
- bang1
- bàng10
- bảng2
- bãng1
- báng6
- bạng1
- banh5
- bành4
- bảnh2
- bánh8
- bao5
- bào9
- bảo6
- bão5
- báo3
- bạo1
- bát5
- bạt3
- bau1
- bàu4
- bảu1
- báu2
- bạu1
- bay19
- bày2
- bảy6
- bắc2
- bặc2
- băm5
- bẳm1
- bẵm1
- bặm2
- băn3
- bằn1
- bẳn3
- bắn9
- bặn1
- băng4
- bằng7
- bẵng2
- bắng1
- bặng1
- bắp4
- bắt7
- bặt2
- bấc2
- bậc6
- bâm2
- bầm2
- bẩm1
- bẫm1
- bấm5
- bậm1
- bần1
- bẩn5
- bấn3
- bận4
- bâng3
- bầng2
- bẩng1
- bẫng2
- bấng1
- bấp1
- bập3
- bất3
- bật2
- bâu6
- bầu5
- bấu4
- bậu6
- bây4
- bầy5
- bẩy3
- bẫy6
- bấy12
- bậy4
- be8
- bè8
- bẻ4
- bẽ3
- bé6
- bẹ4
- bèm1
- ben2
- bèn4
- bẽn2
- bén7
- bẹn4
- beng1
- béng1
- beo5
- bèo4
- bẻo2
- béo3
- bẹo3
- bép1
- bẹp3
- bét4
- bẹt2
- bê3
- bề6
- bể7
- bễ2
- bế5
- bệ1
- bệch3
- bên6
- bền4
- bển1
- bễn1
- bến7
- bện5
- bênh2
- bềnh3
- bệnh1
- bếp2
- bết2
- bệt1
- bêu3
- bều1
- bệu1
- bi4
- bì2
- bỉ2
- bĩ1
- bí8
- bị3
- bìa2
- bịa3
- bích3
- bịch3
- biếc1
- biêm1
- biếm1
- biên6
- biền3
- biển5
- biến2
- biện2
- biêng1
- biếng5
- biết6
- biệt1
- biểu3
- biếu4
- bìm2
- bịn1
- binh1
- bình6
- bỉnh1
- bĩnh2
- bính6
- bịnh1
- bịp1
- bít3
- bịt7
- bìu1
- bỉu1
- bĩu3
- bíu5
- bo3
- bò10
- bỏ6
- bõ2
- bó5
- bọ5
- bóc4
- bọc5
- bòi2
- bỏi2
- bói3
- bom1
- bỏm1
- bon1
- bòn3
- bỏn1
- bón3
- bọn3
- bong3
- bòng3
- bỏng3
- bóng9
- bọng3
- bóp4
- bọt2
- bô4
- bồ7
- bổ1
- bố5
- bộ2
- bốc3
- bộc3
- bôi4
- bồi5
- bổi3
- bối5
- bội3
- bốm1
- bồn2
- bổn1
- bốn3
- bộn5
- bông7
- bồng6
- bổng3
- bỗng3
- bống4
- bộng1
- bốp1
- bộp1
- bốt2
- bột8
- bơ7
- bờ2
- bở1
- bỡ3
- bớ3
- bợ2
- bơi5
- bời3
- bởi9
- bỡi1
- bới7
- bơm2
- bờm2
- bợm6
- bơn2
- bỡn4
- bớn1
- bợn5
- bớp1
- bợp1
- bớt7
- bợt1
- bu5
- bù4
- bú3
- bụ1
- bua1
- bùa2
- bủa1
- búa3
- bụa2
- bục1
- bui2
- bùi4
- bủi1
- búi3
- bụi9
- bủm1
- bụm3
- bùn3
- bủn2
- bún3
- bung4
- bùng5
- bủng2
- bũng1
- búng3
- bụng2
- buộc10
- buồi4
- buổi4
- buồm1
- buôn3
- buồn3
- buông8
- buồng4
- buốt4
- buột3
- búp1
- bút3
- bụt5
- bự1
- bừa3
- bửa3
- bữa4
- bứa2
- bựa3
- bức4
- bực8
- bưng8
- bừng7
- bửng1
- bứng2
- bựng1
- bước2
- bươi1
- bưởi3
- bướm6
- bươn1
- bướn1
- bương2
- bường2
- bướng1
- bướp1
- bượp1
- bướu5
- bứt1
- bưu1
- bửu3