Tra theo vần
Âm bắt đầu bằng “Q”
120 âm. Số nhỏ bên cạnh là số chữ đọc theo âm ấy; chữ cái có dấu (ă, â, đ…) gộp chung với chữ cái gốc.
- qua7
- quà6
- quả5
- quã1
- quá5
- quạ6
- quác1
- quạc2
- quách3
- quạch2
- quai5
- quải5
- quái7
- quại1
- quan10
- quàn2
- quản3
- quán6
- quang4
- quàng9
- quảng3
- quãng1
- quáng5
- quạng1
- quanh13
- quành2
- quánh2
- quạnh2
- quao1
- quào1
- quáo1
- quát5
- quạt8
- quàu1
- quảu1
- quạu2
- quay7
- quày2
- quảy4
- quắc3
- quặc3
- quắm1
- quặm1
- quăn3
- quằn5
- quắn1
- quặn2
- quăng3
- quằng1
- quẳng2
- quắp2
- quặp2
- quắt4
- quặt3
- quấc1
- quân3
- quần4
- quẩn2
- quẫn1
- quấn4
- quận1
- quầng3
- quất2
- quật1
- quây2
- quầy2
- quẩy3
- quẫy4
- quấy10
- quậy5
- que3
- què1
- quẻ6
- quẽ3
- qué3
- quen7
- quèn2
- quén1
- quẹn2
- queo1
- quéo3
- quẹo2
- quét5
- quẹt2
- quê2
- quề1
- quế2
- quệ1
- quên11
- quện1
- quềnh1
- quệt1
- quều1
- qui1
- quỉ1
- quĩ1
- quí1
- quít1
- quốc4
- quơ3
- quờ2
- quở2
- quớ2
- quờn1
- quy3
- quỳ4
- quỷ1
- quỹ1
- quý3
- quyên4
- quyền7
- quyển2
- quyến4
- quyện3
- quyết2
- quyệt1
- quynh2
- quỳnh2
- quỷnh1
- quýnh6