Tra theo vần
Âm bắt đầu bằng “H”
319 âm. Số nhỏ bên cạnh là số chữ đọc theo âm ấy; chữ cái có dấu (ă, â, đ…) gộp chung với chữ cái gốc.
- ha1
- hà4
- hả3
- há4
- hạ6
- hác1
- hạc2
- hách2
- hạch2
- hai3
- hài6
- hải1
- hãi5
- hái6
- hại1
- ham3
- hàm10
- hãm3
- hám7
- hạm1
- han8
- hàn5
- hản1
- hãn2
- hán1
- hạn2
- hang6
- hàng4
- hảng1
- hãng1
- háng1
- hạng2
- hanh2
- hành4
- hãnh1
- hạnh3
- hao5
- hào8
- hảo1
- hão2
- háo2
- hạo1
- hạp2
- hát4
- hạt5
- hàu2
- háu1
- hay8
- hảy1
- hãy4
- háy1
- hắc1
- hăm2
- hằm2
- hăn1
- hằn4
- hẳn1
- hắn3
- hăng3
- hằng1
- hẳng1
- hẵng2
- hắng4
- hắt3
- hâm3
- hầm4
- hẩm2
- hấm1
- hân2
- hận1
- hẩng1
- hẫng1
- hấng2
- hấp2
- hất3
- hâu2
- hầu7
- hẩu1
- hấu2
- hậu3
- hây3
- hầy1
- hẩy3
- hẫy1
- he2
- hè8
- hẻ1
- hẽ1
- hé3
- hẹ1
- hem1
- hèm3
- hẻm1
- hẹm1
- hen4
- hèn10
- hẹn7
- heo1
- hèo2
- hẻo2
- héo4
- hẹp4
- hét2
- hê1
- hề5
- hễ1
- hệ2
- hên2
- hển1
- hến3
- hênh1
- hết7
- hệt3
- hểu1
- hếu3
- hi4
- hì2
- hỉ2
- hĩ1
- hí4
- hị1
- hia1
- hịch2
- hiềm1
- hiểm1
- hiếm2
- hiên3
- hiền4
- hiển2
- hiến3
- hiện2
- hiếng1
- hiếp3
- hiệp4
- hiết1
- hiêu2
- hiểu1
- hiếu2
- hiệu6
- him2
- hĩm1
- hinh1
- hình3
- hỉnh1
- híp1
- hít2
- hiu2
- ho1
- hò4
- họ5
- hoa5
- hoà1
- hoả1
- hoá2
- hoạ9
- hỏa1
- hoạch4
- hoai2
- hoài4
- hoải1
- hoại3
- hoan1
- hoàn3
- hoãn1
- hoán2
- hoạn1
- hoang1
- hoàng8
- hoảng3
- hoáng1
- hoành2
- hoảnh1
- hoạnh1
- hoạt1
- hoáy2
- hoắc2
- hoặc2
- hoắm2
- hoằn1
- hoẳn1
- hoẵng3
- hoắt2
- hóc5
- học5
- hoe2
- hoè1
- hoé1
- hoẹ1
- hoen3
- hoẻn1
- hoét1
- hoẹt1
- hoi2
- hòi3
- hỏi9
- hói4
- hom6
- hòm4
- hòn6
- hong3
- hòng9
- hỏng4
- hóng2
- họng3
- hóp1
- họp2
- hót2
- hô5
- hồ12
- hổ5
- hỗ2
- hố5
- hộ7
- hốc3
- hộc3
- hôi5
- hồi7
- hổi3
- hối2
- hội5
- hôm3
- hổm2
- hôn5
- hồn4
- hổn2
- hỗn1
- hông5
- hồng6
- hổng3
- hống3
- hộp3
- hốt4
- hột2
- hơ4
- hờ4
- hở3
- hớ2
- hơi7
- hời4
- hởi1
- hỡi5
- hợi1
- hơn1
- hờn8
- hớn7
- hớp4
- hợp1
- hớt3
- hợt1
- hu2
- hù2
- hủ4
- hũ6
- hú6
- hụ1
- hua1
- hùa6
- huân2
- huấn1
- húc3
- hục1
- huê1
- huề2
- huế1
- huệ2
- huênh2
- hui1
- hùi1
- hủi3
- húi3
- hụi2
- hum2
- hùm2
- hụm1
- hun4
- hùn2
- hún1
- hung6
- hùng3
- húng4
- huống1
- huơ1
- huờn1
- húp2
- hụp2
- hút2
- hụt2
- huy6
- huỷ1
- huý1
- huých1
- huyên6
- huyền1
- huyễn1
- huyện1
- huyết1
- huyệt1
- huynh1
- huỳnh6
- huýnh1
- huýt2
- hư1
- hứa1
- hực2
- hưng3
- hửng3
- hững1
- hứng2
- hước1
- hươm1
- hương3
- hường2
- hưởng4
- hướng2
- hươu4
- hưu2
- hữu5
- hựu1
- hy1