歆U+6B46
hôm · ham · hom · hum · hám · hâm · hăm · hẩm · hằm · hổm
Bộ khiếm · 13 nét
Tra ngược theo âm
6 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khiếm · 13 nét
Bộ hỏa · 13 nét
Bộ nạch · 18 nét
Bộ trúc · 19 nét
Bộ kim · 21 nét
Bộ cốt · 18 nét