火
火
Bộ thứ 86 · 4 nét
Bộ hỏa
Nghĩa: lửa · dạng viết khác: 灬 · 356 chữ
356 chữ · trang 1/4
灯
đăng
灰
hôi
灲
sáng
𤆈
nảy
𱪡
Chưa rõ âm
㶤
tạch
㶥
Chưa rõ âm
灵
linh
灶
bếp
灸
cứu
灼
chước
災
tai
灾
tai
𬉵
mặc
𰝺
Chưa rõ âm
𱪤
Chưa rõ âm
㶩
Chưa rõ âm
炊
sôi
炎
viêm
炐
phừng
炒
sao
炖
don
𤆷
loá
𤆸
tom
𤆹
nhá
𤆺
hóng
𤆻
thếp
𪸔
cháy
𬉽
Chưa rõ âm
𱪬
mặc
𱪯
Chưa rõ âm
炟
rán
炤
chiếu
炥
phụt
炩
rạnh
炪
đốt
炭
than
炮
pháo
炲
Chưa rõ âm
炳
bính
炵
chong
炶
trèm
点
điểm
𤇂
thinh
𤇊
bừng
𤇌
kho
𤇍
Chưa rõ âm
𤇒
Chưa rõ âm
𤇚
Chưa rõ âm
𤇢
vặc
𤇣
xên
𤇤
xào
𤇥
lập
𤇦
mò
𤇧
sấy
𤇨
phơi
𤇩
tách
𤇪
chín
𤇮
bép
𪸘
Chưa rõ âm
𪸝
Chưa rõ âm
𪸟
nguội
𬊁
Chưa rõ âm
𰞃
Chưa rõ âm
𱪵
lò
𱪹
Chưa rõ âm
烈
liệt
烊
rang
烏
ô
烘
hong
烛
chúc
烝
chưng
烣
tro
烤
khảo
𤇲
nhúm
𤇳
nhũn
𤇽
Chưa rõ âm
𤇾
Chưa rõ âm
𤈊
don
𤈘
Chưa rõ âm
𤈛
loáng
𤈜
cháy
𤈝
nghẹ
𤈞
lùi
𤈟
nhừ
𤈠
sốt
𤈡
ngút
𤈤
hong
𪸧
Chưa rõ âm
𱫂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
烸
mồi
烹