灶bếp — dụng cụ để đun nấu; gian nhà làm nơi đặt bếp để nấu ăn
U+7076
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火土. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bếp · táo
- Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ để đun nấu; gian nhà làm nơi đặt bếp để nấu ăn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.