灲sáng — khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến gần trưa
U+7072
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火刂. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sáng
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến gần trưa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.