𤇤xào — nấu thức ăn với dầu hay mỡ và cho mắm muối vào, trộn đều
U+241E4
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火巧. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xào · xáo
- Nghĩa tiếng Việt
- nấu thức ăn với dầu hay mỡ và cho mắm muối vào, trộn đều— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.