巧xảo
U+5DE7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 巧 (xảo, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CÔNG 工 (công việc; thợ) biểu nghĩa, chữ 丂 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
丂 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 丂聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 工 CÔNG — công việc; thợ · #48
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xảo
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.