考khảo — to consult; consultation
U+8003
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 考 (khảo, “to consult; consultation”) là chữ hình thanh: bộ LÃO 老 (dạng viết 耂) (già) biểu nghĩa, chữ 丂 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
丂 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 丂聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 老 LÃO — già · #125
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khảo
- Nghĩa tiếng Việt
- to consult; consultation— chunom.org