𤈤hong — làm cho khô bằng cách đưa tới gần lửa hoặc phơi nơi thoáng gió
U+24224
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火匈. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hong · hông
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho khô bằng cách đưa tới gần lửa hoặc phơi nơi thoáng gió— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.