𤇩tách — làm cho rời hẳn ra khỏi một khối, một chỉnh thể
U+241E9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𤇩 (tách, “làm cho rời hẳn ra khỏi một khối, một chỉnh thể”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 必 (âm Nôm “tất”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tách · tắt
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho rời hẳn ra khỏi một khối, một chỉnh thể— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.