瑟sắt — kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép
U+745F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 瑟 (sắt, “kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép”) là chữ hình thanh: 玨 biểu nghĩa, chữ 必 (âm Nôm “tất”) biểu âm.
必 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 必聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 玉 NGỌC — ngọc · #96
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sắt
- Nghĩa tiếng Việt
- kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.