炶trèm
U+70B6
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 炶 (trèm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- trèm
- Âm Nôm
- trèm · chum · đốm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.