点điểm
U+70B9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 点 (điểm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (dạng viết 灬) (lửa) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- điểm
- Âm Nôm
- điểm · chấm · đếm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa