呫chím
U+546B
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 呫 (chím, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- chiêm · chiếp · thiếp
- Âm Nôm
- chím · nhóm · chem · chiễm · chém · chòm · chóm · chõm · chùm · chúm · chễm · chỉm · chởm · chụm · dụm · giúm · giụm · xem · xum · xóm · xúm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.