䀡xem — nhìn để biết, để hiểu ý nghĩa; xét kĩ
U+4021
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 䀡 (xem, “nhìn để biết, để hiểu ý nghĩa; xét kĩ”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xem · nhỏm
- Nghĩa tiếng Việt
- nhìn để biết, để hiểu ý nghĩa; xét kĩ— Wiktionary tiếng Việt