佔giấm — chất nước chua chế từ rượu lên men, dùng làm đồ gia vị; canh nấu với chất chua chua như khế, mẻ
U+4F54
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 佔 (giấm, “chất nước chua chế từ rượu lên men, dùng làm đồ gia vị; canh nấu với chất chua chua như khế, mẻ”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giấm · nhóm
- Nghĩa tiếng Việt
- chất nước chua chế từ rượu lên men, dùng làm đồ gia vị; canh nấu với chất chua chua như khế, mẻ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.