沾chiêm — lúa (nói tắt)
U+6CBE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 沾 (chiêm, “lúa (nói tắt)”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
占 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 占聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chiêm · chăm · rim
- Nghĩa tiếng Việt
- lúa (nói tắt)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.