占chiêm — lúa (nói tắt)
U+5360
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 占 là chữ hội ý: ghép nghĩa của ⺊ và 口.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 卜 BỐC — bói toán · #25
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- chiêm · chiếm
- Âm Nôm
- chiêm · chem · chim · chàm · chém · chím · chúm · chăm · chấm · chầm · chắm · chằm · chẻm · chễm · coi · giếm · xem
- Nghĩa tiếng Việt
- lúa (nói tắt)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.