占U+5360
chiêm · chem · chim · chàm · chém · chím · chúm · chăm · chấm · chầm · chắm · chằm · chẻm · chễm · coi · giếm · xem
Bộ bốc · 5 nét
Tra ngược theo âm
2 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ bốc · 5 nét
Bộ thủ · 11 nét