手
手
Bộ thứ 64 · 4 nét
Bộ thủ
Nghĩa: tay · dạng viết khác: 扌 · 888 chữ
888 chữ · trang 1/10
才
tài
扎
trát
𢩧
hắt
㧅
đeo
扑
bốc
扒
bắt
打
đánh
扔
nhưng
払
chàng
扖
Chưa rõ âm
𢩪
tríu
𫼔
đeo
扗
dổ
托
thác
扙
rượn
扛
giăng
扜
vo
扠
xoa
扢
ngắt
扣
khâu
扦
xiên
扨
lọt
𢩭
thuốn
𢩮
dắt
𢩱
Chưa rõ âm
𢩳
Chưa rõ âm
𢩵
Chưa rõ âm
𢩽
dẩy
𢩾
chắp
𢩿
sẻ
𢪀
nghĩ
𰒼
Chưa rõ âm
𱟩
dở
㧍
phang
扯
chải
扱
gắp
扲
cầm
扳
bẳn
扶
phù
批
phe
扺
chỉ
扼
ách
扽
đùn
找
chết
承
thừa
技
kĩ
抃
bện
抄
sao
抆
vun
抇
nhặt
抈
ngoắt
抉
khoét
把
vơ
抋
tóm
抌
đem
抑
ức
抒
trữ
抓
co
抔
bồi
投
đầu
抖
kéo
抗
kháng
折
chiết
抛
phao
択
xách
𢪉
dấn
𢪊
rẽ
𢪏
vét
𢪒
Chưa rõ âm
𢪗
vục
𢪛
Chưa rõ âm
𢪠
Chưa rõ âm
𢪥
vật
𢪭
giạm
𢪮
móc
𢪯
tháy
𢪰
ngắt
𢪱
vắt
𢪲
nâng
𢪳
vập
𪭡
Chưa rõ âm
𫼙
Chưa rõ âm
𫼚
lóc
抨
banh
抩
nhóm
抪
bó
披
bẻ
抯
vả
抱
bão
抳
nai
抶
thắt
抷
phơ
抸
bám
抺
vầy
押