托thác — viện cớ
U+6258
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 托 (thác, “viện cớ”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 乇 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
乇 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 乇聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thác · thách · thước · thướt · thốc
- Nghĩa tiếng Việt
- viện cớ— Wiktionary tiếng Việt