拓Chưa rõ âm
U+62D3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 拓 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 石 (âm Hán Việt “thạch”) biểu âm.
石 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 石聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa