碩thạc
U+78A9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 碩 (thạc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (dạng viết 頁) (đá) biểu nghĩa, chữ 石 (âm Hán Việt “thạch”) biểu âm.
石 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 石聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thạc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.