妬đó — thách làm được việc gì; hỏi có đoán được không, có giải thích được không
U+59AC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 妬 (đó, “thách làm được việc gì; hỏi có đoán được không, có giải thích được không”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 石 (âm Hán Việt “thạch”) biểu âm.
石 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 石聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- đố
- Âm Nôm
- đó · đú · đố
- Nghĩa tiếng Việt
- thách làm được việc gì; hỏi có đoán được không, có giải thích được không— Wiktionary tiếng Việt