坧gạch — chất rắn cấu tạo nên vỏ Trái Đất, thường thành từng tảng, từng hòn; nước đá (nói tắt)
U+5767
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 坧 (gạch, “chất rắn cấu tạo nên vỏ Trái Đất, thường thành từng tảng, từng hòn; nước đá (nói tắt)”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 石 (âm Hán Việt “thạch”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gạch · đá
- Nghĩa tiếng Việt
- chất rắn cấu tạo nên vỏ Trái Đất, thường thành từng tảng, từng hòn; nước đá (nói tắt)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.