䃹rạn — đá ngầm ở dưới biển, không nhô lên khỏi mặt nước; nứt thành từng đường nhỏ
U+40F9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰石闌. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rạn
- Nghĩa tiếng Việt
- đá ngầm ở dưới biển, không nhô lên khỏi mặt nước; nứt thành từng đường nhỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.