闌làn
U+95CC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 闌 (làn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MÔN 門 (cửa hai cánh) biểu nghĩa, chữ 柬 (âm Nôm “gián”) biểu âm.
柬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 柬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 門 MÔN — cửa hai cánh · #169
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- làn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.