諫gián — loài sâu bọ thuộc bộ cánh thẳng, cánh màu gụ, có mùi hôi, thường sống ở chỗ tối
U+8AEB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 諫 (gián, “loài sâu bọ thuộc bộ cánh thẳng, cánh màu gụ, có mùi hôi, thường sống ở chỗ tối”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 柬 (âm Nôm “gián”) biểu âm.
柬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 柬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gián · dán
- Nghĩa tiếng Việt
- loài sâu bọ thuộc bộ cánh thẳng, cánh màu gụ, có mùi hôi, thường sống ở chỗ tối— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.