練luyện — i p. (Làm việc gì) một cách bí mật sao cho những người khác không thấy, không biết; lẻn
U+7DF4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 練 (luyện, “i p. (Làm việc gì) một cách bí mật sao cho những người khác không thấy, không biết; lẻn”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 柬 (âm Nôm “gián”) biểu âm.
柬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 柬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- luyện · lén · lượn · lẻn · rèn · rén
- Nghĩa tiếng Việt
- i p. (Làm việc gì) một cách bí mật sao cho những người khác không thấy, không biết; lẻn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.