煉luyện — đập kim loại nung đỏ thành đồ dùng; luyện cho thành thông thạo
U+7149
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 煉 (luyện, “đập kim loại nung đỏ thành đồ dùng; luyện cho thành thông thạo”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 柬 (âm Nôm “gián”) biểu âm.
柬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 柬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- luyện · rèn
- Nghĩa tiếng Việt
- đập kim loại nung đỏ thành đồ dùng; luyện cho thành thông thạo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.