吒cha
U+5412
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 吒 (cha, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 乇 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
乇 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 乇聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- chá · sá · tra · trá
- Âm Nôm
- cha · sá
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa