𢪮móc — lấy ra từ trong hang rãnh hoặc chỗ sâu; treo, ngoắc vào
U+22AAE
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢪮 (móc, “lấy ra từ trong hang rãnh hoặc chỗ sâu; treo, ngoắc vào”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 木 (âm Hán Việt “mộc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- móc
- Nghĩa tiếng Việt
- lấy ra từ trong hang rãnh hoặc chỗ sâu; treo, ngoắc vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.