築trốc — đầu, phía trên
U+7BC9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱筑木. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trốc
- Nghĩa tiếng Việt
- đầu, phía trên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.