呆ngóc — đường nhỏ từ một đường lớn rẽ sang; ngoi đầu lên
U+5446
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trên ↓ dưới
Chữ 呆 (ngóc, “đường nhỏ từ một đường lớn rẽ sang; ngoi đầu lên”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 木 (âm Hán Việt “mộc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngóc · ngố · ngốc
- Nghĩa tiếng Việt
- đường nhỏ từ một đường lớn rẽ sang; ngoi đầu lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.