𣖞bí — loài cây song tử diệp cùng họ với bầu, quả dùng nấu canh và làm mứt; tắc, không thông
U+2359E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰木⿱亦口. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bí
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây song tử diệp cùng họ với bầu, quả dùng nấu canh và làm mứt; tắc, không thông— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.