𠚐mọc — nói cây cỏ bắt đầu bén rễ và nhô lên; nói tinh tú bắt đầu hiện ra
U+20690
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠚐 (mọc, “nói cây cỏ bắt đầu bén rễ và nhô lên; nói tinh tú bắt đầu hiện ra”) là chữ hình thanh: 出 biểu nghĩa, chữ 木 (âm Hán Việt “mộc”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 凵 KHẢM — há miệng; hố · #17
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mọc
- Nghĩa tiếng Việt
- nói cây cỏ bắt đầu bén rễ và nhô lên; nói tinh tú bắt đầu hiện ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.