出xuất — to put forward (for discussion)
U+51FA
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱屮凵. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 凵 KHẢM — há miệng; hố · #17
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xuất
- Nghĩa tiếng Việt
- to put forward (for discussion)— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.