𢩮dắt — nắm dẫn đi, đưa đi cùng với mình
U+22A6E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢩮 (dắt, “nắm dẫn đi, đưa đi cùng với mình”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 弋 (âm Hán Việt “dặc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dắt · dạt · dứt · giấc · nhấc · nhắc · rắc
- Nghĩa tiếng Việt
- nắm dẫn đi, đưa đi cùng với mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.