式thức — to wake (someone)
U+5F0F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 式 (thức, “to wake (someone)”) là chữ hình thanh: bộ DẶC 弋 (dạng viết 工) (bắn; cọc) biểu nghĩa, chữ 弋 (âm Hán Việt “dặc”) biểu âm.
弋 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 弋聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 弋 DẶC — bắn; cọc · #56
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thức
- Nghĩa tiếng Việt
- to wake (someone)— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.