忒thắc
U+5FD2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 忒 (thắc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 弋 (âm Hán Việt “dặc”) biểu âm.
弋 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 弋聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thắc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.