弋dặc
U+5F0B
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺𫠠丶. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 弋 DẶC — bắn; cọc · #56
- Số nét
- 3
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- dặc · dực
- Âm Nôm
- dặc · dác · dạc · dắt · dặt · dứt · giấc · giất · giật · giặc · giựt · nhác · nhấc · nhắc · nhức · rạc · rắc · rực · thắc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.