弋U+5F0Bdặc · dác · dạc · dắt · dặt · dứt · giấc · giất · giật · giặc · giựt · nhác · nhấc · nhắc · nhức · rạc · rắc · rực · thắcBộ dặc · 3 nétXem bộ dặc 弋