𤊧rực — bùng lên, sáng trưng; trướng lên làm cho khó chịu
U+242A7
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𤊧 (rực, “bùng lên, sáng trưng; trướng lên làm cho khó chịu”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 直 (âm Nôm “chực”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rực
- Nghĩa tiếng Việt
- bùng lên, sáng trưng; trướng lên làm cho khó chịu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.