矗sực — bỗng nhiên nảy ra, bật ra
U+77D7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 矗 (sực, “bỗng nhiên nảy ra, bật ra”) là chữ hình thanh: thành tố chưa xác định biểu nghĩa, chữ 直 (âm Nôm “chực”) biểu âm.
直 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 直聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sực · núc
- Nghĩa tiếng Việt
- bỗng nhiên nảy ra, bật ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.